
KHOẢNG CÁCH GIỮA VIỆC RAO GIẢNG -VÀ SỐNG MẦU NHIỆM ĐAU KHỔ
Trong đời sống mục vụ của một người sống ơn gọi linh đạo trợ thế, có lẽ ít nơi nào giúp tôi chạm đến chiều sâu của thân phận con người như khi bước vào phòng bệnh của những bệnh nhân. Mỗi lần thăm viếng, cử hành các bí tích, hay đơn giản chỉ ngồi lại bên giường bệnh, tôi tưởng mình là người mang đến niềm an ủi, nhưng nhiều khi chính tôi lại là người được dạy dỗ. Và bài học sâu sắc nhất mà tôi thường nhận ra chính là bài học về đau khổ.
Đau khổ là một mầu nhiệm. Nó không dễ hiểu, càng không dễ chấp nhận. Trên giảng đài, trong các bài học thần học, hay trong những trang sách thiêng liêng, chúng ta nói về đau khổ như một con đường hiệp thông với Thiên Chúa, như một cơ hội thanh luyện, như một phần của hành trình cứu độ. Những lời ấy đúng, rất đúng. Nhưng khi đứng trước một thân xác đang kiệt quệ vì bệnh tật, trước một con người đang vật lộn với nỗi đau thể xác và tinh thần, tôi nhận ra rằng giữa việc rao giảng về đau khổ và sống mầu nhiệm đau khổ là một khoảng cách rất lớn.
Khoảng cách ấy không phải là khoảng cách của lý thuyết, nhưng là khoảng cách của kinh nghiệm sống. Trong nhiều lần thăm viếng các bệnh nhân giáo dân, tôi thường hỏi một câu rất đơn giản:“Ông bà bệnh nặng như vậy có buồn không?” Và có lần, một cụ già trả lời tôi một cách rất tự nhiên: “Thưa cha, con lỗi nhiều nên Chúa gửi chút bệnh tật để con đền tội thôi.”
Một câu trả lời xem ra nghe rất bình dân, rất giản dị. Không có thuật ngữ thần học, không có những phân tích triết lý sâu xa. Nhưng chính sự đơn sơ ấy lại làm tôi suy nghĩ rất nhiều. Bao nhiêu năm học ở trường đời và trường đạo, bao nhiêu trang sách thần học, bao nhiêu lý luận về ý nghĩa của đau khổ… bỗng chốc trở nên rất nhỏ bé trước niềm tin đơn sơ của một người gia bệnh.
Họ không lý luận nhiều. Họ không đặt quá nhiều câu hỏi “tại sao”. Họ chỉ âm thầm chịu đựng, âm thầm phó thác. Điều đó không có nghĩa là họ không đau. Họ đau chứ, họ sợ chứ. Nhưng dường như trong sự đơn sơ của đức tin, họ tìm được một điểm tựa rất vững vàng nơi Thiên Chúa.
Trái lại, khi thăm viếng những bệnh nhân thuộc giới tu trì những người đã sống đời dâng hiến, đã học hỏi nhiều, đã giảng dạy nhiều tôi lại thấy những phản ứng rất khác nhau trước đau khổ. Có người đón nhận trong bình an sâu xa, nhưng cũng có những trường hợp phản ứng mạnh mẽ: những câu hỏi, những băn khoăn, những lý lẽ, thậm chí có cả sự bức xúc trước thực tại bệnh tật. Những lúc ấy, tôi nhận ra một điều rất thật, biết nhiều về đau khổ không có nghĩa là dễ sống đau khổ. Chúng ta có thể nói rất hay về thập giá khi thập giá chưa đặt trên vai mình. Nhưng khi thập giá thật sự đến khi thân xác đau đớn, khi sức lực cạn dần, khi tương lai trở nên mờ mịt lúc ấy, tất cả những lý thuyết có thể trở nên mong manh.
Chính trong những khoảnh khắc ấy, tôi nhận ra khoảng cách giữa việc rao giảng và việc sống mầu nhiệm đau khổ. Khoảng cách ấy không phải để phán xét ai, nhưng để nhắc nhở chính tôi về sự giới hạn của mình. Nhiều khi tôi đến với bệnh nhân với tâm thế của người “giúp đỡ”: tôi mang bí tích, tôi mang lời an ủi, tôi mang những lời khuyên thiêng liêng. Nhưng càng làm mục vụ, tôi càng nhận ra rằng nhiều khi chính tôi mới là người cần học.
Tôi học nơi những cụ già quê mùa nhưng có một niềm tin vững vàng.Tôi học nơi những người bệnh nghèo nhưng có một sự chịu đựng đáng kinh ngạc.Tôi học nơi những ánh mắt mệt mỏi nhưng vẫn âm thầm phó thác. Họ không nói nhiều về thần học của đau khổ. Nhưng họ đang sống thần học ấy mỗi ngày trên chính thân xác mình. Điều đó làm tôi tự hỏi: phải chăng sự đơn sơ của họ lại giúp họ gần với Thiên Chúa hơn? Phải chăng khi con người không còn quá nhiều lý luận, họ dễ dàng buông mình trong sự phó thác hơn?
Có lẽ không phải kiến thức là vấn đề. Kiến thức là điều tốt và cần thiết. Nhưng đôi khi, kiến thức có thể khiến chúng ta quen giải thích mọi sự bằng lý trí, trong khi mầu nhiệm đau khổ lại vượt xa mọi lời giải thích. Đau khổ, sau cùng, không phải là một bài toán để giải, nhưng là một mầu nhiệm để bước vào. Và bước vào mầu nhiệm ấy đòi hỏi nhiều hơn lý luận – nó đòi hỏi lòng khiêm tốn, sự tín thác, và một đức tin trưởng thành. Những cuộc gặp gỡ với bệnh nhân dần dần trở thành những bài học thiêng liêng cho chính đời sống của tôi. Tôi bắt đầu hiểu rằng mục vụ không chỉ là cho đi, nhưng còn là đón nhận. Không chỉ là giảng dạy, nhưng còn là học hỏi.
Tôi tưởng mình mang Chúa đến cho họ, nhưng nhiều khi chính họ lại giúp tôi gặp Chúa trong một cách rất cụ thể: trong sự chịu đựng âm thầm, trong sự phó thác giản dị, trong sự kiên nhẫn của những con người đang mang thập giá của đời mình. Những kinh nghiệm ấy đánh động tôi rất nhiều. Bởi vì một ngày nào đó, chính tôi cũng sẽ phải đối diện với đau khổ có thể là bệnh tật, có thể là sự yếu đuối của tuổi già, có thể là những giới hạn mà mình không thể tránh khỏi.
Khi ngày ấy đến, liệu tôi có còn nói được những lời mà hôm nay tôi đang rao giảng cho người khác không? Liệu tôi có đủ bình an để đón nhận thập giá của mình không? Tôi không chắc, nhưng ít nhất, những người bệnh mà tôi đã gặp đang dạy tôi chuẩn bị cho ngày ấy. Họ dạy tôi rằng sức mạnh để đối diện với đau khổ không đến từ sự thông minh, nhưng từ lòng tin. Không đến từ khả năng giải thích, nhưng từ khả năng phó thác.
Và có lẽ, con đường để thu hẹp khoảng cách giữa việc rao giảng và việc sống mầu nhiệm đau khổ chính là học trở nên đơn sơ hơn trước mặt Thiên Chúa. Đơn sơ như một người bệnh nghèo vẫn thầm thì:“Chúa gửi chút bệnh tật để con đền tội.” Trong câu nói rất bình dị ấy, có lẽ ẩn chứa một sự khôn ngoan thiêng liêng mà nhiều khi những người học nhiều như chúng ta vẫn còn đang phải học suốt cả cuộc đời.
Ngày 10. 03. 2026
Anthony Nguyễn Chân Hồng. OH